1. Thời Gian Hoạt Động
Bắt đầu: Từ 10:00, ngày 15/06/2026.
Kết thúc: Lúc 23:59, ngày 29/06/2026.
Thời gian hiển thị: 00:00 30/06 - 23:59 04/07/2026.
2. Phần Thưởng.
1. Quà Mưu Lược.
| Mốc | Quà | Số lượng | Lượt Mua |
|---|---|---|---|
| 249000 | Mảnh Kiên Bích Thanh Dã (Thời gian) | 400 | 10 |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã | 25 | ||
| Quà exp | 10 | ||
| Rương chọn mảnh hồn | 1 | ||
| NB | 600 | ||
| 999000 | Mảnh Giương Đông Kích Tây (Thời gian) | 400 | 10 |
| Mảnh Giương Đông Kích Tây | 25 | ||
| Quà exp | 40 | ||
| Rương chọn mảnh hồn | 4 | ||
| Quà chọn Nguyên Liệu | 2 | ||
| NB | 2500 | ||
| 2299000 | Mảnh Hỏa thiêu liên doanh (Thời gian) | 200 | 10 |
| Mảnh Hỏa thiêu liên doanh | 20 | ||
| Quà exp | 100 | ||
| Rương chọn mảnh hồn | 10 | ||
| Quà chọn Nguyên Liệu | 5 | ||
| NB | 5800 | ||
| 2299000 | Mảnh Kim Thiền Thoát Xác (Thời gian) | 200 | 10 |
| Mảnh Kim Thiền Thoát Xác | 20 | ||
| Quà exp | 100 | ||
| Rương chọn mảnh hồn | 10 | ||
| Quà chọn Nguyên Liệu | 5 | ||
| NB | 5800 | ||
| 2299000 | Mảnh Thủy Yêm Thất Quân (Thời gian) | 200 | 10 |
| Mảnh Thủy Yêm Thất Quân | 20 | ||
| Quà exp | 100 | ||
| Rương chọn mảnh hồn | 10 | ||
| Quà chọn Nguyên Liệu | 5 | ||
| NB | 5800 |
2. Quà Ưu Đãi ( Làm mới mỗi ngày )
| Mốc | Quà Tặng | Số lượng | Lượt Mua |
|---|---|---|---|
| 99000 | Thể lực đơn (Thời gian) | 10 | 1 |
| Rương tăng phẩm | 2 | ||
| NB | 240 | ||
| 999000 | Thể lực đơn (Thời gian) | 100 | 1 |
| Rương tăng phẩm | 10 | ||
| NB | 2500 | ||
| 99000 | Rương thần binh (Thời gian) | 400 | 1 |
| Rương tăng phẩm | 2 | ||
| NB | 240 | ||
| 599000 | Rương thần binh (Thời gian) | 2500 | 1 |
| Rương tăng phẩm | 6 | ||
| NB | 1500 | ||
| 2299000 | Rương thần binh (Thời gian) | 2500 | 1 |
| Rương tăng phẩm | 25 | ||
| NB | 5800 | ||
| 99000 | Rương tướng (Thời gian) | 400 | 1 |
| Rương tăng phẩm | 2 | ||
| NB | 240 | ||
| 599000 | Rương tướng (Thời gian) | 2500 | 1 |
| Rương tăng phẩm | 6 | ||
| NB | 1500 | ||
| 2299000 | Rương tướng (Thời gian) | 10000 | 1 |
| Rương tăng phẩm | 25 | ||
| NB | 5800 | ||
| 99000 | Rương tăng phẩm chất (Thời gian) | 650 | 1 |
| Rương tăng phẩm | 2 | ||
| NB | 240 | ||
| 599000 | Rương tăng phẩm chất (Thời gian) | 3700 | 1 |
| Rương tăng phẩm | 6 | ||
| NB | 1500 | ||
| 2299000 | Rương tăng phẩm chất (Thời gian) | 15000 | 1 |
| Rương tăng phẩm | 25 | ||
| NB | 5800 | ||
| 99000 | Rương nguyên liệu (Thời gian) | 800 | 1 |
| Rương tăng phẩm | 2 | ||
| NB | 240 | ||
| 599000 | Rương nguyên liệu (Thời gian) | 5000 | 1 |
| Rương tăng phẩm | 6 | ||
| NB | 1500 | ||
| 2299000 | Rương nguyên liệu (Thời gian) | 20000 | 1 |
| Rương tăng phẩm | 25 | ||
| NB | 5800 | ||
| 99000 | Túi chọn thần binh (Thời gian) | 10 | 1 |
| Rương tăng phẩm | 2 | ||
| NB | 240 | ||
| 999000 | Túi chọn thần binh (Thời gian) | 100 | 1 |
| Rương tăng phẩm | 10 | ||
| NB | 2500 | ||
| 99000 | Túi chọn điển tàng tướng (Thời gian) | 1 | 1 |
| Đá thời trang (Thời gian) | 2000 | ||
| Rương tăng phẩm | 2 | ||
| NB | 240 | ||
| 999000 | Túi chọn điển tàng tướng (Thời gian) | 10 | 1 |
| Rương tăng phẩm | 10 | ||
| NB | 2500 | ||
| 349000 | Túi chọn thời trang tử kim (Thời gian) | 1 | 1 |
| Túi chọn thời trang ám kim (Thời gian) | 1 | ||
| Túi chọn thời trang kim (Thời gian) | 1 | ||
| Đá thời trang (Thời gian) | 5000 | ||
| Rương tăng phẩm | 4 | ||
| NB | 880 | ||
| 599000 | Túi chọn thời trang thái kim (Thời gian) | 1 | 1 |
| Đá thời trang (Thời gian) | 10000 | ||
| Rương tăng phẩm | 6 | ||
| NB | 1500 | ||
| 1499000 | Túi chọn thời trang thái kim (Thời gian) | 2 | 1 |
| Túi chọn thời trang tử kim (Thời gian) | 1 | ||
| Túi chọn thời trang ám kim (Thời gian) | 1 | ||
| Túi chọn thời trang kim (Thời gian) | 1 | ||
| Đá thời trang (Thời gian) | 15000 | ||
| Rương tăng phẩm | 20 | ||
| NB | 3800 | ||
| 2299000 | Túi chọn thời trang thái kim (Thời gian) | 4 | 1 |
| Túi chọn thời trang tử kim (Thời gian) | 3 | ||
| Túi chọn thời trang ám kim (Thời gian) | 2 | ||
| Túi chọn thời trang kim (Thời gian) | 2 | ||
| Đá thời trang (Thời gian) | 15000 | ||
| Rương tăng phẩm | 25 | ||
| NB | 5800 |
3.Hành Thương
| Mốc | Quà | Số lượng |
|---|---|---|
| 349000 | Các Vật Phẩm Cỗ Máy Thời Gian (Thời gian) | |
| Miễn Phí | Thể Lực Đơn (Thời gian) | 25 |
4. Quà Top Ngày Tháp Ma Hồn
Nhóm Sơ
| Top | Quà | Số lượng |
|---|---|---|
| 1 | Hồn Thạch (Thời gian) | 50000 |
| Kim Tinh Văn (Thời gian) | 500 | |
| 2 | Hồn Thạch (Thời gian) | 30000 |
| Kim Tinh Văn (Thời gian) | 300 | |
| 3 | Hồn Thạch (Thời gian) | 20000 |
| Kim Tinh Văn (Thời gian) | 200 | |
| 4-10 | Hồn Thạch (Thời gian) | 10000 |
| Kim Tinh Văn (Thời gian) | 150 | |
| 11-20 | Hồn Thạch (Thời gian) | 5000 |
| Kim Tinh Văn (Thời gian) | 100 | |
| 21-200 | Hồn Thạch (Thời gian) | 2000 |
Nhóm Trung
| Top | Quà | Số lượng |
|---|---|---|
| 1 | Hồn Thạch (Thời gian) | 80000 |
| Kim Tinh Văn (Thời gian) | 1000 | |
| 2 | Hồn Thạch (Thời gian) | 50000 |
| Kim Tinh Văn (Thời gian) | 500 | |
| 3 | Hồn Thạch (Thời gian) | 30000 |
| Kim Tinh Văn (Thời gian) | 300 | |
| 4-10 | Hồn Thạch (Thời gian) | 20000 |
| Kim Tinh Văn (Thời gian) | 200 | |
| 11-20 | Hồn Thạch (Thời gian) | 10000 |
| Kim Tinh Văn (Thời gian) | 150 | |
| 21-200 | Hồn Thạch (Thời gian) | 4000 |
Nhóm Cao
| Top | Quà | Số lượng |
|---|---|---|
| 1 | Hồn Thạch (Thời gian) | 120000 |
| Kim Tinh Văn (Thời gian) | 1500 | |
| 2 | Hồn Thạch (Thời gian) | 70000 |
| Kim Tinh Văn (Thời gian) | 1000 | |
| 3 | Hồn Thạch (Thời gian) | 50000 |
| Kim Tinh Văn (Thời gian) | 500 | |
| 4-10 | Hồn Thạch (Thời gian) | 30000 |
| Kim Tinh Văn (Thời gian) | 300 | |
| 11-20 | Hồn Thạch (Thời gian) | 15000 |
| Kim Tinh Văn (Thời gian) | 200 | |
| 21-200 | Hồn Thạch (Thời gian) | 6000 |
5. Quà Top Ngày Lôi Đài Tranh Bá
Hạng Lông
| Top | Quà | Số lượng |
|---|---|---|
| 1 | Đá Thời Trang (Thời gian) | 10000 |
| Túi Chọn Thời Trang Tử Kim (Thời gian) | 1 | |
| Túi Chọn Điển Tàng Tướng (Thời gian) | 2 | |
| Kim Tinh Văn (Thời gian) | 800 | |
| 2 | Đá Thời Trang (Thời gian) | 5000 |
| Túi Chọn Thời Trang Ám Kim (Thời gian) | 1 | |
| Túi Chọn Điển Tàng Tướng (Thời gian) | 2 | |
| Kim Tinh Văn (Thời gian) | 500 | |
| 3 | Đá Thời Trang (Thời gian) | 3000 |
| Túi Chọn Thời Trang Ám Kim (Thời gian) | 1 | |
| Túi Chọn Điển Tàng Tướng (Thời gian) | 1 | |
| Kim Tinh Văn (Thời gian) | 300 | |
| 4-10 | Đá Thời Trang (Thời gian) | 2000 |
| Túi Chọn Thời Trang Kim (Thời gian) | 1 | |
| Túi Chọn Điển Tàng Tướng (Thời gian) | 1 | |
| Kim Tinh Văn (Thời gian) | 200 | |
| 11-20 | Đá Thời Trang (Thời gian) | 1000 |
| Túi Chọn Thời Trang Kim (Thời gian) | 1 | |
| Túi Chọn Điển Tàng Tướng (Thời gian) | 1 | |
| Kim Tinh Văn (Thời gian) | 100 | |
| 21-200 | Đá Thời Trang (Thời gian) | 1000 |
| Túi Chọn Thời Trang Kim (Thời gian) | 1 | |
| Túi Chọn Điển Tàng Tướng (Thời gian) | 1 |
Hạng Nhẹ
| Top | Quà | Số lượng |
|---|---|---|
| 1 | Đá Thời Trang (Thời gian) | 15000 |
| Túi Chọn Thời Trang Tử Kim (Thời gian) | 1 | |
| Túi Chọn Điển Tàng Tướng (Thời gian) | 3 | |
| Kim Tinh Văn (Thời gian) | 1500 | |
| 2 | Đá Thời Trang (Thời gian) | 8000 |
| Túi Chọn Thời Trang Tử Kim (Thời gian) | 1 | |
| Túi Chọn Điển Tàng Tướng (Thời gian) | 2 | |
| Kim Tinh Văn (Thời gian) | 800 | |
| 3 | Đá Thời Trang (Thời gian) | 5000 |
| Túi Chọn Thời Trang Ám Kim (Thời gian) | 1 | |
| Túi Chọn Điển Tàng Tướng (Thời gian) | 2 | |
| Kim Tinh Văn (Thời gian) | 500 | |
| 4-10 | Đá Thời Trang (Thời gian) | 3000 |
| Túi Chọn Thời Trang Ám Kim (Thời gian) | 1 | |
| Túi Chọn Điển Tàng Tướng (Thời gian) | 1 | |
| Kim Tinh Văn (Thời gian) | 300 | |
| 11-20 | Đá Thời Trang (Thời gian) | 2000 |
| Túi Chọn Thời Trang Kim (Thời gian) | 1 | |
| Túi Chọn Điển Tàng Tướng (Thời gian) | 1 | |
| Kim Tinh Văn (Thời gian) | 200 | |
| 21-200 | Đá Thời Trang (Thời gian) | 500 |
| Túi Chọn Thời Trang Kim (Thời gian) | 1 | |
| Túi Chọn Điển Tàng Tướng (Thời gian) | 1 |
Nhóm Cao
| Top | Quà | Số lượng |
|---|---|---|
| 1 | Đá Thời Trang (Thời gian) | 20000 |
| Túi Chọn Thời Trang Thái Kim (Thời gian) | 1 | |
| Túi Chọn Điển Tàng Tướng (Thời gian) | 3 | |
| Kim Tinh Văn (Thời gian) | 2000 | |
| 2 | Đá Thời Trang (Thời gian) | 10000 |
| Túi Chọn Thời Trang Tử Kim | 1 | |
| Túi Chọn Điển Tàng Tướng (Thời gian) | 3 | |
| Kim Tinh Văn (Thời gian) | 1500 | |
| 3 | Đá Thời Trang (Thời gian) | 8000 |
| Túi Chọn Thời Trang Tử Kim (Thời gian) | 1 | |
| Túi Chọn Điển Tàng Tướng (Thời gian) | 2 | |
| Kim Tinh Văn (Thời gian) | 800 | |
| 4-10 | Đá Thời Trang (Thời gian) | 5000 |
| Túi Chọn Thời Trang Ám Kim (Thời gian) | 1 | |
| Túi Chọn Điển Tàng Tướng (Thời gian) | 2 | |
| Kim Tinh Văn (Thời gian) | 500 | |
| 11-20 | Đá Thời Trang (Thời gian) | 3000 |
| Túi Chọn Thời Trang Kim (Thời gian) | 1 | |
| Túi Chọn Điển Tàng Tướng (Thời gian) | 1 | |
| Kim Tinh Văn (Thời gian) | 300 | |
| 21-200 | Đá Thời Trang (Thời gian) | 1000 |
| Túi Chọn Thời Trang Kim (Thời gian) | 1 | |
| Túi Chọn Điển Tàng Tướng (Thời gian) | 1 |
6. Di Lăng Huyết Chiến - Khu Đấu 1
Trưởng Bang
| Top | Quà | Số lượng |
|---|---|---|
| 1 | Mảnh Giương Đông Kích Tây (Thời gian) | 430 |
| Mảnh Hỏa Thiêu Liên Doanh (Thời gian) | 115 | |
| Kim Tinh Văn (Thời gian) | 2000 | |
| Quà Danh Hiệu Di Lăng Bá Chủ | 1 | |
| Mảnh Giương Đông Kích Tây | 25 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã | 100 | |
| 2 | Mảnh Giương Đông Kích Tây (Thời gian) | 387 |
| Mảnh Hỏa Thiêu Liên Doanh (Thời gian) | 84 | |
| Kim Tinh Văn (Thời gian) | 1800 | |
| Mảnh Giương Đông Kích Tây | 18 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã | 94 | |
| 3 | Mảnh Giương Đông Kích Tây (Thời gian) | 344 |
| Mảnh Hỏa Thiêu Liên Doanh (Thời gian) | 56 | |
| Kim Tinh Văn (Thời gian) | 1700 | |
| Mảnh Giương Đông Kích Tây | 18 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã | 94 | |
| 4 | Mảnh Giương Đông Kích Tây (Thời gian) | 301 |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã (Thời gian) | 510 | |
| Kim Tinh Văn (Thời gian) | 1600 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã | 85 | |
| 5 | Mảnh Giương Đông Kích Tây (Thời gian) | 258 |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã (Thời gian) | 485 | |
| Kim Tinh Văn (Thời gian) | 1500 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã | 81 | |
| 6 | Mảnh Giương Đông Kích Tây (Thời gian) | 215 |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã (Thời gian) | 459 | |
| Kim Tinh Văn (Thời gian) | 1450 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã | 77 | |
| 7 | Mảnh Giương Đông Kích Tây (Thời gian) | 172 |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã (Thời gian) | 434 | |
| Kim Tinh Văn (Thời gian) | 1400 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã | 73 | |
| 8 | Mảnh Giương Đông Kích Tây (Thời gian) | 129 |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã (Thời gian) | 408 | |
| Kim Tinh Văn (Thời gian) | 1350 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã | 68 | |
| 9 | Mảnh Giương Đông Kích Tây (Thời gian) | 86 |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã (Thời gian) | 383 | |
| Kim Tinh Văn (Thời gian) | 1300 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã | 64 | |
| 10 | Mảnh Giương Đông Kích Tây (Thời gian) | 43 |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã (Thời gian) | 357 | |
| Kim Tinh Văn (Thời gian) | 1250 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã | 60 | |
| 11 | Mảnh Kiên Bích Thanh Dã (Thời gian) | 332 |
| Kim Tinh Văn (Thời gian) | 1200 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã | 56 | |
| 12 | Mảnh Kiên Bích Thanh Dã (Thời gian) | 306 |
| Kim Tinh Văn (Thời gian) | 1150 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã | 51 | |
| 13 | Mảnh Kiên Bích Thanh Dã (Thời gian) | 281 |
| Kim Tinh Văn (Thời gian) | 1100 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã | 47 | |
| 14 | Mảnh Kiên Bích Thanh Dã (Thời gian) | 255 |
| Kim Tinh Văn (Thời gian) | 1050 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã | 43 | |
| 15 | Mảnh Kiên Bích Thanh Dã (Thời gian) | 238 |
| Kim Tinh Văn (Thời gian) | 1000 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã | 39 | |
| 16 | Mảnh Kiên Bích Thanh Dã (Thời gian) | 221 |
| Kim Tinh Văn (Thời gian) | 950 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã | 34 | |
| 17 | Mảnh Kiên Bích Thanh Dã (Thời gian) | 204 |
| Kim Tinh Văn (Thời gian) | 900 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã | 30 | |
| 18 | Mảnh Kiên Bích Thanh Dã (Thời gian) | 187 |
| Kim Tinh Văn (Thời gian) | 850 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã | 26 | |
| 19 | Mảnh Kiên Bích Thanh Dã (Thời gian) | 170 |
| Kim Tinh Văn (Thời gian) | 800 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã | 22 | |
| 20 | Mảnh Kiên Bích Thanh Dã (Thời gian) | 153 |
| Kim Tinh Văn (Thời gian) | 750 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã | 17 |
Quà Cá Nhân - CMTG
| Top | Quà | Số lượng |
|---|---|---|
| 1 | Túi Chọn Mảnh Võ Tướng (Thời gian) | 700 |
| Túi Chọn Mảnh Trang Sức (Thời gian) | 700 | |
| Túi Chọn Mảnh Bảo Vật (Thời gian) | 700 | |
| Túi Chọn Mảnh Thần Binh (Thời gian) | 700 | |
| Mảnh Giương Đông Kích Tây | 26 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã | 93 | |
| 2 | Túi Chọn Mảnh Võ Tướng (Thời gian) | 680 |
| Túi Chọn Mảnh Trang Sức (Thời gian) | 680 | |
| Túi Chọn Mảnh Bảo Vật (Thời gian) | 680 | |
| Túi Chọn Mảnh Thần Binh (Thời gian) | 680 | |
| Mảnh Giương Đông Kích Tây | 22 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã | 91 | |
| 3 | Túi Chọn Mảnh Võ Tướng (Thời gian) | 670 |
| Túi Chọn Mảnh Trang Sức (Thời gian) | 670 | |
| Túi Chọn Mảnh Bảo Vật (Thời gian) | 670 | |
| Túi Chọn Mảnh Thần Binh (Thời gian) | 670 | |
| Mảnh Giương Đông Kích Tây | 18 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã | 90 | |
| 4 | Túi Chọn Mảnh Võ Tướng (Thời gian) | 660 |
| Túi Chọn Mảnh Trang Sức (Thời gian) | 660 | |
| Túi Chọn Mảnh Bảo Vật (Thời gian) | 660 | |
| Mảnh Giương Đông Kích Tây | 13 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã | 89 | |
| Túi Chọn Mảnh Thần Binh (Thời gian) | 660 | |
| Túi Chọn Mảnh Võ Tướng (Thời gian) | 650 | |
| 5 | Túi Chọn Mảnh Trang Sức (Thời gian) | 650 |
| Mảnh Giương Đông Kích Tây | 10 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã | 88 | |
| Túi Chọn Mảnh Bảo Vật (Thời gian) | 650 | |
| Túi Chọn Mảnh Thần Binh (Thời gian) | 650 | |
| 6 | Túi Chọn Mảnh Võ Tướng (Thời gian) | 640 |
| Túi Chọn Mảnh Trang Sức (Thời gian) | 640 | |
| Túi Chọn Mảnh Bảo Vật (Thời gian) | 640 | |
| Túi Chọn Mảnh Thần Binh (Thời gian) | 640 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã | 86 | |
| 7 | Túi Chọn Mảnh Võ Tướng (Thời gian) | 630 |
| Túi Chọn Mảnh Trang Sức (Thời gian) | 630 | |
| Túi Chọn Mảnh Bảo Vật (Thời gian) | 630 | |
| Túi Chọn Mảnh Thần Binh (Thời gian) | 630 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã | 85 | |
| Túi Chọn Mảnh Võ Tướng (Thời gian) | 620 | |
| 8 | Túi Chọn Mảnh Trang Sức (Thời gian) | 620 |
| Túi Chọn Mảnh Bảo Vật (Thời gian) | 620 | |
| Túi Chọn Mảnh Thần Binh (Thời gian) | 620 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã | 84 | |
| Túi Chọn Mảnh Võ Tướng (Thời gian) | 610 | |
| 9 | Túi Chọn Mảnh Trang Sức (Thời gian) | 610 |
| Túi Chọn Mảnh Bảo Vật (Thời gian) | 610 | |
| Túi Chọn Mảnh Thần Binh (Thời gian) | 610 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã | 83 | |
| 10 | Túi Chọn Mảnh Võ Tướng (Thời gian) | 600 |
| Túi Chọn Mảnh Trang Sức (Thời gian) | 600 | |
| Túi Chọn Mảnh Bảo Vật (Thời gian) | 600 | |
| Túi Chọn Mảnh Thần Binh (Thời gian) | 600 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã | 81 | |
| 11 | Túi Chọn Mảnh Võ Tướng (Thời gian) | 590 |
| Túi Chọn Mảnh Trang Sức (Thời gian) | 590 | |
| Túi Chọn Mảnh Bảo Vật (Thời gian) | 590 | |
| Túi Chọn Mảnh Thần Binh (Thời gian) | 590 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã | 80 | |
| 12 | Túi Chọn Mảnh Võ Tướng (Thời gian) | 580 |
| Túi Chọn Mảnh Trang Sức (Thời gian) | 580 | |
| Túi Chọn Mảnh Bảo Vật (Thời gian) | 580 | |
| Túi Chọn Mảnh Thần Binh (Thời gian) | 580 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã | 79 | |
| 13 | Túi Chọn Mảnh Võ Tướng (Thời gian) | 570 |
| Túi Chọn Mảnh Trang Sức (Thời gian) | 570 | |
| Túi Chọn Mảnh Bảo Vật (Thời gian) | 570 | |
| Túi Chọn Mảnh Thần Binh (Thời gian) | 570 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã | 77 | |
| 14 | Túi Chọn Mảnh Võ Tướng (Thời gian) | 560 |
| Túi Chọn Mảnh Trang Sức (Thời gian) | 560 | |
| Túi Chọn Mảnh Bảo Vật (Thời gian) | 560 | |
| Túi Chọn Mảnh Thần Binh (Thời gian) | 560 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã | 76 | |
| 15 | Túi Chọn Mảnh Võ Tướng (Thời gian) | 550 |
| Túi Chọn Mảnh Trang Sức (Thời gian) | 550 | |
| Túi Chọn Mảnh Bảo Vật (Thời gian) | 550 | |
| Túi Chọn Mảnh Thần Binh (Thời gian) | 550 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã | 75 | |
| 16 | Túi Chọn Mảnh Võ Tướng (Thời gian) | 540 |
| Túi Chọn Mảnh Trang Sức (Thời gian) | 540 | |
| Túi Chọn Mảnh Bảo Vật (Thời gian) | 540 | |
| Túi Chọn Mảnh Thần Binh (Thời gian) | 540 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã | 74 | |
| 17 | Túi Chọn Mảnh Võ Tướng (Thời gian) | 530 |
| Túi Chọn Mảnh Trang Sức (Thời gian) | 530 | |
| Túi Chọn Mảnh Bảo Vật (Thời gian) | 530 | |
| Túi Chọn Mảnh Thần Binh (Thời gian) | 530 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã | 72 | |
| 18 | Túi Chọn Mảnh Võ Tướng (Thời gian) | 520 |
| Túi Chọn Mảnh Trang Sức (Thời gian) | 520 | |
| Túi Chọn Mảnh Bảo Vật (Thời gian) | 520 | |
| Túi Chọn Mảnh Thần Binh (Thời gian) | 520 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã | 71 | |
| 19 | Túi Chọn Mảnh Võ Tướng (Thời gian) | 510 |
| Túi Chọn Mảnh Trang Sức (Thời gian) | 510 | |
| Túi Chọn Mảnh Bảo Vật (Thời gian) | 510 | |
| Túi Chọn Mảnh Thần Binh (Thời gian) | 510 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã | 70 | |
| 20 | Túi Chọn Mảnh Võ Tướng (Thời gian) | 500 |
| Túi Chọn Mảnh Trang Sức (Thời gian) | 500 | |
| Túi Chọn Mảnh Bảo Vật (Thời gian) | 500 | |
| Túi Chọn Mảnh Thần Binh (Thời gian) | 500 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã | 68 | |
| 21 | Túi Chọn Mảnh Võ Tướng (Thời gian) | 490 |
| Túi Chọn Mảnh Trang Sức (Thời gian) | 490 | |
| Túi Chọn Mảnh Bảo Vật (Thời gian) | 490 | |
| Túi Chọn Mảnh Thần Binh (Thời gian) | 490 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã | 67 | |
| 22 | Túi Chọn Mảnh Võ Tướng (Thời gian) | 480 |
| Túi Chọn Mảnh Trang Sức (Thời gian) | 480 | |
| Túi Chọn Mảnh Bảo Vật (Thời gian) | 480 | |
| Túi Chọn Mảnh Thần Binh (Thời gian) | 480 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã | 66 | |
| 23 | Túi Chọn Mảnh Võ Tướng (Thời gian) | 470 |
| Túi Chọn Mảnh Trang Sức (Thời gian) | 470 | |
| Túi Chọn Mảnh Bảo Vật (Thời gian) | 470 | |
| Túi Chọn Mảnh Thần Binh (Thời gian) | 470 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã | 65 | |
| 24 | Túi Chọn Mảnh Võ Tướng (Thời gian) | 460 |
| Túi Chọn Mảnh Trang Sức (Thời gian) | 460 | |
| Túi Chọn Mảnh Bảo Vật (Thời gian) | 460 | |
| Túi Chọn Mảnh Thần Binh (Thời gian) | 460 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã | 63 | |
| 25 | Túi Chọn Mảnh Võ Tướng (Thời gian) | 450 |
| Túi Chọn Mảnh Trang Sức (Thời gian) | 450 | |
| Túi Chọn Mảnh Bảo Vật (Thời gian) | 450 | |
| Túi Chọn Mảnh Thần Binh (Thời gian) | 450 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã | 62 | |
| 26 | Túi Chọn Mảnh Võ Tướng (Thời gian) | 440 |
| Túi Chọn Mảnh Trang Sức (Thời gian) | 440 | |
| Túi Chọn Mảnh Bảo Vật (Thời gian) | 440 | |
| Túi Chọn Mảnh Thần Binh (Thời gian) | 440 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã | 61 | |
| 27 | Túi Chọn Mảnh Võ Tướng (Thời gian) | 430 |
| Túi Chọn Mảnh Trang Sức (Thời gian) | 430 | |
| Túi Chọn Mảnh Bảo Vật (Thời gian) | 430 | |
| Túi Chọn Mảnh Thần Binh (Thời gian) | 430 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã | 60 | |
| 28 | Túi Chọn Mảnh Võ Tướng (Thời gian) | 420 |
| Túi Chọn Mảnh Trang Sức (Thời gian) | 420 | |
| Túi Chọn Mảnh Bảo Vật (Thời gian) | 420 | |
| Túi Chọn Mảnh Thần Binh (Thời gian) | 420 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã | 58 | |
| 29 | Túi Chọn Mảnh Võ Tướng (Thời gian) | 410 |
| Túi Chọn Mảnh Trang Sức (Thời gian) | 410 | |
| Túi Chọn Mảnh Bảo Vật (Thời gian) | 410 | |
| Túi Chọn Mảnh Thần Binh (Thời gian) | 410 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã | 57 | |
| 30 | Túi Chọn Mảnh Võ Tướng (Thời gian) | 400 |
| Túi Chọn Mảnh Trang Sức (Thời gian) | 400 | |
| Túi Chọn Mảnh Bảo Vật (Thời gian) | 400 | |
| Túi Chọn Mảnh Thần Binh (Thời gian) | 400 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã | 56 | |
| 31 | Túi Chọn Mảnh Võ Tướng (Thời gian) | 390 |
| Túi Chọn Mảnh Trang Sức (Thời gian) | 390 | |
| Túi Chọn Mảnh Bảo Vật (Thời gian) | 390 | |
| Túi Chọn Mảnh Thần Binh (Thời gian) | 390 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã | 54 | |
| 32 | Túi Chọn Mảnh Võ Tướng (Thời gian) | 380 |
| Túi Chọn Mảnh Trang Sức (Thời gian) | 380 | |
| Túi Chọn Mảnh Bảo Vật (Thời gian) | 380 | |
| Túi Chọn Mảnh Thần Binh (Thời gian) | 380 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã | 53 | |
| 33 | Túi Chọn Mảnh Võ Tướng (Thời gian) | 370 |
| Túi Chọn Mảnh Trang Sức (Thời gian) | 370 | |
| Túi Chọn Mảnh Bảo Vật (Thời gian) | 370 | |
| Túi Chọn Mảnh Thần Binh (Thời gian) | 370 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã | 52 | |
| 34 | Túi Chọn Mảnh Võ Tướng (Thời gian) | 360 |
| Túi Chọn Mảnh Trang Sức (Thời gian) | 360 | |
| Túi Chọn Mảnh Bảo Vật (Thời gian) | 360 | |
| Túi Chọn Mảnh Thần Binh (Thời gian) | 360 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã | 51 | |
| 35 | Túi Chọn Mảnh Võ Tướng (Thời gian) | 350 |
| Túi Chọn Mảnh Trang Sức (Thời gian) | 350 | |
| Túi Chọn Mảnh Bảo Vật (Thời gian) | 350 | |
| Túi Chọn Mảnh Thần Binh (Thời gian) | 350 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã | 49 | |
| 36 | Túi Chọn Mảnh Võ Tướng (Thời gian) | 340 |
| Túi Chọn Mảnh Trang Sức (Thời gian) | 340 | |
| Túi Chọn Mảnh Bảo Vật (Thời gian) | 340 | |
| Túi Chọn Mảnh Thần Binh (Thời gian) | 340 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã | 48 | |
| 37 | Túi Chọn Mảnh Võ Tướng (Thời gian) | 330 |
| Túi Chọn Mảnh Trang Sức (Thời gian) | 330 | |
| Túi Chọn Mảnh Bảo Vật (Thời gian) | 330 | |
| Túi Chọn Mảnh Thần Binh (Thời gian) | 330 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã | 47 | |
| 38 | Túi Chọn Mảnh Võ Tướng (Thời gian) | 320 |
| Túi Chọn Mảnh Trang Sức (Thời gian) | 320 | |
| Túi Chọn Mảnh Bảo Vật (Thời gian) | 320 | |
| Túi Chọn Mảnh Thần Binh (Thời gian) | 320 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã | 46 | |
| 39 | Túi Chọn Mảnh Võ Tướng (Thời gian) | 310 |
| Túi Chọn Mảnh Trang Sức (Thời gian) | 310 | |
| Túi Chọn Mảnh Bảo Vật (Thời gian) | 310 | |
| Túi Chọn Mảnh Thần Binh (Thời gian) | 310 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã | 44 | |
| 40-9999 | Túi Chọn Mảnh Võ Tướng (Thời gian) | 300 |
| Túi Chọn Mảnh Trang Sức (Thời gian) | 300 | |
| Túi Chọn Mảnh Bảo Vật (Thời gian) | 300 | |
| Túi Chọn Mảnh Thần Binh (Thời gian) | 300 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã | 43 |
7. Boss Tranh Đoạt Chiến
Quà Hạng Cá Nhân
| Top | Quà | Số lượng |
|---|---|---|
| 1 | Túi Chọn Mảnh Võ Tướng (Thời gian) | 200 |
| Túi Chọn Mảnh Trang Sức (Thời gian) | 200 | |
| Túi Chọn Mảnh Bảo Vật (Thời gian) | 200 | |
| Túi Chọn Mảnh Thần Binh (Thời gian) | 200 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã (Thời gian) | 26 | |
| Mảnh Giương Đông Kích Tây (Thời gian) | 18 | |
| 2 | Túi Chọn Mảnh Võ Tướng (Thời gian) | 150 |
| Túi Chọn Mảnh Trang Sức (Thời gian) | 150 | |
| Túi Chọn Mảnh Bảo Vật (Thời gian) | 150 | |
| Túi Chọn Mảnh Thần Binh (Thời gian) | 150 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã (Thời gian) | 22 | |
| Mảnh Giương Đông Kích Tây (Thời gian) | 13 | |
| 3-5 | Túi Chọn Mảnh Võ Tướng (Thời gian) | 120 |
| Túi Chọn Mảnh Trang Sức (Thời gian) | 120 | |
| Túi Chọn Mảnh Bảo Vật (Thời gian) | 120 | |
| Túi Chọn Mảnh Thần Binh (Thời gian) | 120 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã (Thời gian) | 17 | |
| Mảnh Giương Đông Kích Tây (Thời gian) | 9 | |
| 6-10 | Túi Chọn Mảnh Võ Tướng (Thời gian) | 100 |
| Túi Chọn Mảnh Trang Sức (Thời gian) | 100 | |
| Túi Chọn Mảnh Bảo Vật (Thời gian) | 100 | |
| Túi Chọn Mảnh Thần Binh (Thời gian) | 100 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã (Thời gian) | 13 | |
| Mảnh Giương Đông Kích Tây (Thời gian) | 5 | |
| 11-20 | Túi Chọn Mảnh Võ Tướng (Thời gian) | 70 |
| Túi Chọn Mảnh Trang Sức (Thời gian) | 70 | |
| Túi Chọn Mảnh Bảo Vật (Thời gian) | 70 | |
| Túi Chọn Mảnh Thần Binh (Thời gian) | 70 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã (Thời gian) | 9 | |
| 21-50 | Túi Chọn Mảnh Võ Tướng (Thời gian) | 50 |
| Túi Chọn Mảnh Trang Sức (Thời gian) | 50 | |
| Túi Chọn Mảnh Bảo Vật (Thời gian) | 50 | |
| Túi Chọn Mảnh Thần Binh (Thời gian) | 50 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã (Thời gian) | 5 |
Trưởng Bang
| Top | Quà | Số lượng |
|---|---|---|
| Quà Bang Thắng | Túi Chọn Mảnh Võ Tướng (Thời gian) | 50 |
| Túi Chọn Mảnh Trang Sức (Thời gian) | 50 | |
| Túi Chọn Mảnh Bảo Vật (Thời gian) | 50 | |
| Túi Chọn Mảnh Thần Binh (Thời gian) | 50 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã (Thời gian) | 20 | |
| Quà Bang Thua | Túi Chọn Mảnh Võ Tướng (Thời gian) | 25 |
| Túi Chọn Mảnh Trang Sức (Thời gian) | 25 | |
| Túi Chọn Mảnh Bảo Vật (Thời gian) | 25 | |
| Túi Chọn Mảnh Thần Binh (Thời gian) | 25 | |
| Mảnh Kiên Bích Thanh Dã (Thời gian) | 10 |
Đối Quyết Thời Gian
| Top | Quà | Số lượng |
|---|---|---|
| 1 | Thời Trang Long Ngự Cửu Tiêu | 1 |
| Túi Chọn Tăng Phẩm | 25 | |
| 2 | Túi Chọn Tăng Phẩm | 25 |
| 3-4 | Túi Chọn Tăng Phẩm | 20 |
| 5-8 | Túi Chọn Tăng Phẩm | 10 |
| 9-16 | Túi Chọn Tăng Phẩm | 6 |
| 17-32 | Túi Chọn Tăng Phẩm | 4 |
| 33-64 | Túi Chọn Tăng Phẩm | 3 |
Thông Tin Hỗ Trợ:
- Facebook: https://www.facebook.com/omg3q.vnggames
- Group Cộng Đồng: https://www.facebook.com/groups/omg3q.vnggames
- Các thắc mắc liên quan đến OMG 3Q, quý Chủ Nhân vui lòng gửi thông tin về trang HỖ TRỢ hoặc liên hệ trực tiếp đến Hotline: 1900 564 564 để nhận được sự hỗ trợ tốt nhất.
Anh Nhi xin chúc Chủ Nhân chơi game vui vẻ.








